kí lô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một nghìn gam: "kí lô" là tên gọi thông dụng của kilôgam, một đơn vị đo lường cơ bản.
- Cân (dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ khối lượng): Trong ngôn ngữ nói, "kí lô" thường được dùng để hỏi hoặc nói về trọng lượng của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mua cho mẹ hai kí lô gạo. (Mua cho mẹ hai kilôgam gạo.)
- Con lợn này nặng bao nhiêu kí lô? (Con lợn này nặng bao nhiêu kilôgam?)
- Túi đường này chỉ còn nửa kí lô. (Túi đường này chỉ còn nửa kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kí lô mét": đơn vị đo chiều dài (kilômét). Lưu ý: Đây là một từ ghép khác với "kí lô" (kilôgam).
- Từ nhà đến trường dài ba kí lô mét. (Từ nhà đến trường dài ba kilômét.)
"kí lô watt": đơn vị đo công suất (kilôwatt). Lưu ý: Đây là một từ ghép khác.
- Máy phát điện có công suất năm kí lô watt. (Máy phát điện có công suất năm kilôwatt.)
Biến thể và từ gần giống
Ki-lô-gam (n): Cách viết đầy đủ và chính thức hơn của "kí lô".
- Theo quy định, hàng hóa phải ghi khối lượng bằng đơn vị ki-lô-gam. (Theo quy định, hàng hóa phải ghi khối lượng bằng đơn vị kilôgam.)
Cân (n, đv): Từ đồng nghĩa phổ biến trong giao tiếp, thường dùng thay cho "kí lô".
- Bao nhiêu cân một kí thịt? (Bao nhiêu tiền một kilôgam thịt?)
Kg (n): Ký hiệu viết tắt quốc tế của kilôgam.
- Hộp sữa này nặng 1.2 kg. (Hộp sữa này nặng 1.2 kilôgam.)
Từ đồng nghĩa
- Kilôgam: Từ có cùng nghĩa, là tên gọi đầy đủ.
- Cân: Từ đồng nghĩa dùng trong khẩu ngữ.
Lưu ý về từ vựng
- Phân biệt với "kí": Trong một số ngữ cảnh, "kí" có thể là cách nói tắt của "kí lô" (ví dụ: ). Tuy nhiên, "kí" còn là một động từ có nghĩa khác (ký tên). Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
- "Kí lô" là từ mượn: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "kilo", là tiền tố trong hệ mét để chỉ một nghìn (10³).
- kí-lô Nh. Ki-lộ